Bài 1: Kỹ năng quản lý bản thân
Kỹ năng quản lý bản thân
Phát triển kỹ năng cá nhân là một trong những yếu tố quan trọng góp phần phát triển sự nghiệp. Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ tiếp cận đến kỹ năng đầu tiên, đó là kỹ năng quản lý bản thân.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong bài này, học viên có thể:
- Vận dụng các phương pháp để nhận biết được năng lực bản thân.
- Xác định được những giá trị mà mình coi trọng trong cuộc sống.
- Xác định mục tiêu cuộc sống của bản thân.
- Xây dựng thái độ tích cực đối với cuộc sống của bản thân.
- Biết cách tạo động lực cho bản thân để làm việc hiệu quả.
Nội dung bài học
Bài học bao gồm sáu nội dung:
- Nhận biết năng lực bản thân.
- Xác định những giá trị sống.
- Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống.
- Vạch ra định hướng, thiết kế mục tiêu.
- Tự tạo động lực cho bản thân.
- Tinh thần chủ động khắc phục trở ngại trong cuộc sống.
Nội dung 1: Nhận biết năng lực bản thân
Sức mạnh bản thân bắt nguồn từ sự tự khẳng định và hiểu biết về chính mình, kết hợp với ý chí và sức mạnh tinh thần. Con người chỉ có thể tự tin khi hiểu rõ bản thân, biết được điểm mạnh, điểm yếu và mong muốn của mình.
Để nhận biết năng lực bản thân, một câu hỏi được đặt ra: “Vì sao con người cần hiểu biết năng lực của bản thân mình?”
Việc nhận biết bản thân sẽ quy định thái độ của mỗi người trong các mối quan hệ giao tiếp với những người xung quanh. Khi hiểu rõ bản thân, con người sẽ biết phát huy điểm mạnh và tìm cách khắc phục điểm yếu.
Nhận biết chính xác năng lực bản thân giúp tạo dựng hình ảnh và uy tín cá nhân, những yếu tố rất quan trọng dẫn đến thành công.
Các cách nhận diện năng lực bản thân
- Qua tính cách: hướng nội hoặc hướng ngoại.
- Qua cách ra quyết định: lý trí hoặc tình cảm.
- Qua cách hành động: nguyên tắc hoặc linh hoạt.
- Qua phong cách giao tiếp và khả năng thích ứng.
Mô hình cửa sổ Johari
Mô hình cửa sổ Johari cho thấy khi mỗi cá nhân tương tác với người khác, sẽ tồn tại bốn khu vực tâm lý:
- Phần công khai (Open): Những thông tin mà bản thân và người khác đều dễ dàng nhận biết.
- Phần mù (Blind): Những điều người khác biết về mình nhưng bản thân lại không nhận ra.
- Phần che giấu (Hidden): Những điều bản thân biết rõ nhưng không muốn chia sẻ với người khác.
- Phần không biết (Unknown): Những điều cả bản thân và người khác đều chưa nhận ra.
| Người khác biết về tôi | Người khác không biết về tôi | |
|---|---|---|
| Tôi biết về mình | Phần công khai (Open) | Phần che giấu (Hidden) |
| Tôi không biết về mình | Phần mù (Blind) | Phần không biết (Unknown) |
Phân tích SWOT bản thân
Để nhận biết năng lực bản thân, chúng ta có thể phân tích SWOT với bốn yếu tố:
- Strengths: Điểm mạnh
- Weaknesses: Điểm yếu
- Opportunities: Cơ hội
- Threats: Thách thức
Phương pháp Reflected Best Self
Phương pháp Reflected Best Self được nghiên cứu bởi nhóm tác giả Laura Morgan Roberts, Christian Spencer, Jane Dutton, Robert Quinn, Emily Heaphy và Brianna Baker, công bố trên Harvard Business Review. Phương pháp này giúp mỗi người khám phá những điểm mạnh nhất của mình.
- Bước 1: Xác định những người có thể nhận xét về bạn như người thân, bạn bè, đồng nghiệp.
- Bước 2: Nhận ra các khuôn mẫu bằng cách tìm điểm chung trong các nhận xét.
- Bước 3: Tự mô tả bản thân dựa trên phản hồi nhận được.
- Bước 4: Tái thiết kế công việc dựa trên các điểm mạnh của bản thân.
Nhận biết năng lực qua kiến thức và kỹ năng
Để đánh giá năng lực thông qua kiến thức và kỹ năng, chúng ta có thể:
- Liệt kê chi tiết các kỹ năng trong từng lĩnh vực.
- Sắp xếp kỹ năng từ mạnh đến yếu.
- Xác định những kỹ năng còn thiếu để bổ sung và hoàn thiện.
| Thứ tự | Kỹ năng | Mức độ |
|---|---|---|
| 1 | Kỹ năng giao tiếp | Trung bình |
| 2 | Kỹ năng làm việc nhóm | Cao |
| 3 | Kỹ năng quản lý thời gian | Thấp |
Nội dung thứ hai: Xác định những giá trị quan trọng trong cuộc sống
Giá trị sống là những giá trị mà bạn coi trọng trong cuộc sống, những giá trị có ý nghĩa và là động lực thúc đẩy bạn hành động.
Một câu hỏi được đặt ra: “Những giá trị quan trọng trong cuộc sống của bản thân bạn là gì?”
Để trả lời câu hỏi này, bạn có thể lập một bảng liệt kê những điều thực sự được coi trọng trong cuộc đời và đánh giá mức độ quan trọng của từng giá trị theo các mức: cao, trung bình hoặc thấp.
| Giá trị sống | Mức độ quan trọng |
|---|---|
| Gia đình | Cao |
| Sức khỏe | Cao |
| Sự nghiệp | Trung bình |
| Tự do tài chính | Thấp |
Trên thực tế, mỗi người có thể có cùng một hệ giá trị sống nhưng lại đưa ra những quyết định và cách hành xử khác nhau.
Mong muốn và giá trị trong tương lai
Ví dụ về những giá trị và mong muốn trong cuộc sống:
- Được phát huy hết khả năng của bản thân.
- Tạo ra những sản phẩm hoặc cung ứng những dịch vụ có giá trị.
- Trở thành người cha, người mẹ thành công.
- Được tôn trọng và công nhận trong gia đình và xã hội.
- Có cuộc sống ổn định và bình lặng.
- Được du lịch vòng quanh thế giới.
- Có được tình yêu và tình bạn như mong muốn.
- Kiếm được nhiều tiền nhất có thể.
- Làm việc ở nước ngoài.
- Trở thành một chuyên gia nổi tiếng.
- Có quyền lực đối với những người khác.
- Không bị sai khiến hoặc lệ thuộc vào người khác.
Nội dung thứ ba: Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống
Niềm tin chính là công tắc đóng hoặc mở khả năng tư duy và tiềm năng nội tại trong mỗi con người. Hệ thống niềm tin quyết định những gì bạn mong muốn, khao khát và việc bạn có hành động để đạt được những điều đó hay không.
Sự tự tin làm gia tăng nhiệt huyết, trong khi sự nghi ngờ làm suy giảm năng lực và lòng nhiệt tình. Các nghiên cứu khoa học cho thấy sự tự tin trong công việc có thể dự báo sự thăng tiến và thành công trong tương lai.
Những người tin tưởng vào khả năng của bản thân thường làm việc hiệu quả hơn, bởi niềm tin thúc đẩy họ nỗ lực không ngừng và theo đuổi mục tiêu bất chấp những khó khăn.
Thái độ tích cực (Positive Mental Attitude)
Thái độ tích cực được hiểu là sự kết hợp của: niềm tin đúng đắn, chính trực, hy vọng, lạc quan, lòng can đảm, óc sáng tạo, sự hào phóng, độ lượng, tế nhị và lòng tốt.
Người có thái độ tích cực thường đặt ra những mục tiêu cao cả và nỗ lực không ngừng để đạt được chúng.
Thái độ tiêu cực (Negative Mental Attitude)
Thái độ tiêu cực có những đặc điểm hoàn toàn trái ngược với thái độ tích cực. Với người sống tích cực, mỗi nghịch cảnh đều tiềm ẩn cơ hội thành công. Đôi khi, những điều tưởng như là cản trở lại chính là cơ hội.
Tuy nhiên, không nên đánh giá thấp tác hại của thái độ tiêu cực, bởi nó có thể ngăn cản những lợi ích mà các bước ngoặt may mắn trong cuộc sống mang lại.
Tác dụng của thái độ tích cực
- Thành công đến với những người nuôi dưỡng ước mơ và mục tiêu lớn.
- Thành công ở lại với những người không ngừng nỗ lực và cố gắng.
- Rèn luyện liên tục là điều cần thiết để thành công trong mọi lĩnh vực.
- Công việc trở thành niềm vui khi bạn có mục tiêu rõ ràng.
- Trong mỗi nghịch cảnh đều ẩn chứa cơ hội thành công.
- Cơ hội chỉ đến với những người biết vận dụng thái độ tích cực.
Gỡ bỏ “mạng nhện tinh thần”
Để có niềm tin và thái độ tích cực, mỗi người cần gỡ bỏ những “mạng nhện tinh thần”. Đây là những suy nghĩ rối rắm xuất phát từ cách nhìn nhận sai lệch và tiêu cực về cuộc sống.
Thái độ là thứ mỗi người cần làm chủ, bởi nó sẽ định hình tương lai của chính mình. Những “mạng nhện tinh thần” có thể làm xáo trộn suy nghĩ, kể cả ở những người thông minh nhất.
Cách gỡ bỏ mạng nhện tinh thần
- Tránh cảm xúc, đam mê, thói quen và định kiến tiêu cực.
- Không chỉ tập trung vào những khiếm khuyết nhỏ của người khác.
- Tránh tranh cãi do hiểu lầm về ngôn ngữ và lời nói.
- Tránh kết luận sai lầm xuất phát từ giả thuyết không đúng.
- Tránh lời nói làm hạn chế sự cố gắng của người khác.
- Tránh quan niệm sai lầm rằng nghèo túng dẫn đến thiếu trung thực.
- Loại bỏ những suy nghĩ và thói quen không tốt cho bản thân.
Tìm kiếm ý nghĩa tích cực trong cuộc sống
- Chủ động lựa chọn những điều bạn muốn suy nghĩ.
- Tập trung 80% suy nghĩ vào điểm mạnh và những điều tốt đẹp.
- Mỗi sáng dành 1–2 phút nghĩ về những điều khiến bạn vui vẻ.
- Ghi lại các diễn biến tích cực vào cuối ngày trước khi ngủ.
Nội dung thứ tư: Vạch ra định hướng thiết kế mục tiêu SMART
Vạch ra định hướng thiết kế mục tiêu SMART gồm những yếu tố sau:
- S – Specific (Cụ thể): Mục tiêu của bạn cần phải cụ thể, rõ ràng.
- M – Measurable (Có thể đo lường): Mục tiêu cần được thiết kế để có thể đánh giá, đo lường được kết quả thực hiện.
- A – Achievable (Có thể thực hiện được): Nên đề ra những mục tiêu dựa trên năng lực và điểm mạnh của bản thân, nhưng không quá dễ dàng. Hãy dám đối mặt với thử thách, vì thành công và vinh quang sẽ bù đắp cho những nỗ lực của bạn.
- R – Relevant (Tính liên quan): Mục tiêu cần liên quan đến mong muốn và những giá trị mà bạn thực sự coi trọng.
- T – Time (Thời điểm): Mục tiêu cần được gắn với thời gian hoàn thành cụ thể.
Mười yếu tố cần chú ý khi thiết kế mục tiêu
- Mục tiêu quan trọng nhất phải là của chính bạn.
- Mục tiêu của bạn phải thực sự ý nghĩa.
- Mục tiêu phải cụ thể và có thể đo lường.
- Mục tiêu cần linh hoạt.
- Mục tiêu phải mang tính thách thức và thú vị.
- Mục tiêu phải phù hợp với giá trị bản thân.
- Mục tiêu cần có sự cân bằng hợp lý.
- Mục tiêu phải thực tế.
- Mục tiêu cần có sự cống hiến.
- Mục tiêu cần có sự ủng hộ từ người khác.
Người học có thể sử dụng bảng lập kế hoạch để xác định rõ các mục tiêu của bản thân giống bảng dưới đây:
| Mục tiêu | Thời gian hoàn thành | Cách thức thực hiện | Tiêu chí đánh giá |
|---|---|---|---|
| Học xong khóa học kỹ năng quản lý bản thân | 30 ngày | Học mỗi ngày 1 bài, làm bài tập và thực hành các kỹ năng đã học | Hoàn thành tất cả các bài học và áp dụng được kỹ năng vào cuộc sống |
| Đọc 12 cuốn sách về phát triển bản thân trong năm nay | 12 tháng | Đọc mỗi tháng 1 cuốn sách, ghi chú lại những điểm quan trọng | Hoàn thành việc đọc 12 cuốn sách và áp dụng kiến thức vào cuộc sống |
Cách thức thực hiện mục tiêu
- Chia nhỏ mục tiêu và lập kế hoạch cụ thể để từng bước thực hiện.
- Mục tiêu có thể là ngắn hạn, trung hạn hoặc dài hạn và liên quan đến nhiều mặt của đời sống. Hãy bắt đầu từ mục tiêu ngắn hạn trước.
- Sau khi xác định mục tiêu, cần xây dựng chiến lược và hành động cụ thể để biến mong muốn thành hiện thực.
- Viết mục tiêu ra giấy và đặt ở những nơi bạn thường xuyên nhìn thấy như bàn làm việc, bảng ghi chú.
- Chia sẻ mục tiêu với bạn bè hoặc người thân để nhận được sự khích lệ và đồng hành.
Nội dung thứ năm: Tự tạo động lực cho bản thân
Elliot cho rằng, khi đạt được thành công trong những hoàn cảnh khó khăn, khắc nghiệt và khi đã cố gắng hết mình, con người mới thực sự trân trọng thành quả và cảm nhận được hạnh phúc.
Động lực cá nhân dựa trên sự nhận thức rõ ràng về điều bạn mong muốn, kết hợp với nguồn năng lượng để hành động nhằm đạt được điều đó.
Nội dung thứ sáu: Tinh thần chủ động khắc phục trở ngại trong cuộc sống
Sự trì hoãn là kẻ thù tự nhiên của sự tập trung. Khi trì hoãn, chúng ta thường làm những việc linh tinh thay vì những việc cần thiết. Đây là trở ngại lớn trên con đường chinh phục mục tiêu của nhiều người.
Để vượt qua sức ì và sự trì hoãn, hãy làm cho mục tiêu của bạn trở nên sống động, giàu cảm xúc và có ý nghĩa.
Phương pháp tránh sự trì hoãn – Phương pháp mỏ neo
- Chọn một tâm trạng tích cực mà bạn muốn có khi thực hiện công việc thường bị trì hoãn.
- Đứng dậy, nhắm mắt lại và hình dung rõ ràng trạng thái tích cực đó: những gì bạn thấy, nghe và cảm nhận.
- Giữ cảm xúc tích cực cho đến khi đạt cường độ mạnh mẽ nhất.
- Khi cảm xúc đạt đỉnh, thực hiện một cử chỉ như siết ngón tay cái vào ngón tay trỏ trong vài giây rồi thả lỏng. Đây chính là “mỏ neo”.
- Lặp lại quá trình này trong một đến hai ngày.
- Để kiểm tra, hãy thực hiện lại cử chỉ mỏ neo và cảm nhận cảm xúc. Nếu cảm xúc chưa đủ mạnh, tiếp tục luyện tập.
Audio 1
Audio 2
Audio 3
Câu hỏi 1
Muốn phát triển được bản thân thì con người cần phải làm gì?
- Nhận biết năng lực, điểm mạnh, điểm yếu của bản thân rồi thụ động chờ đợi thời cơ
- Đặt ra mục tiêu phù hợp với năng lực bản thân, lập kế hoạch để từng bước thực hiện mục tiêu đó
- Nhận biết năng lực bản thân, đặt ra mục tiêu phù hợp, lập kế hoạch để thực hiện mục tiêu
- Đặt ra mục tiêu lớn, thể hiện hoài bão, khát vọng và chờ đợi sự giúp đỡ để hoàn thành mục tiêu
Đáp án đúng: Nhận biết năng lực bản thân, đặt ra mục tiêu phù hợp, lập kế hoạch để thực hiện mục tiêu.
Giải thích: Muốn phát triển bản thân cần nhận biết năng lực hiện có, từ đó đặt mục tiêu phù hợp theo giai đoạn và lập kế hoạch cụ thể để thực hiện.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.3 Vạch ra định hướng, thiết kế mục tiêu.
Câu hỏi 2
Theo mô hình cửa sổ Johari, một người muốn khám phá những năng lực của chính bản thân mình thì người đó cần làm gì?
- Thu hẹp mối quan hệ và phạm vi giao tiếp của mình
- Thụ động chờ đợi cơ hội
- Tích cực chủ động tìm kiếm cơ hội để phát triển bản thân
- Trông chờ sự tác động từ bên ngoài
Đáp án đúng: Tích cực chủ động tìm kiếm cơ hội để phát triển bản thân.
Giải thích: Mô hình Johari nhấn mạnh tương tác và phản hồi; để khám phá năng lực cần chủ động tìm kiếm trải nghiệm và cơ hội phát triển.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.1.1 Mô hình cửa sổ Johari.
Câu hỏi 3
Vì sao con người cần nhận thức được điểm mạnh và điểm yếu của bản thân?
- Vì con người chỉ có thể tự tin khi biết được điểm mạnh của bản thân để phát triển nó và biết điểm yếu của bản thân để khắc phục nó
- Vì con người cần so sánh năng lực của mình với những người xung quanh
- Vì con người cần che dấu những điểm yếu của bản thân và bộc lộ những điểm mạnh của bản thân
- Vì con người cần sự tôn trọng từ những người khác
Đáp án đúng: Vì con người chỉ có thể tự tin khi biết được điểm mạnh của bản thân để phát triển nó và biết điểm yếu của bản thân để khắc phục nó.
Giải thích: Nhận thức chính xác về bản thân giúp xây dựng sự tự tin thực chất: phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu, từ đó hiện diện một cách vững vàng.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.1 Nhận biết năng lực bản thân.
Câu hỏi 4
Một người được coi là biết kiểm soát cảm xúc của bản thân khi người đó:
- Tự do bộc lộ cảm xúc của mình trong mọi hoàn cảnh
- Giữ vẻ mặt bình thản trước mọi hoàn cảnh
- Kiềm chế sự bốc đồng, giữ bình tĩnh khi sự việc bất ngờ xảy ra
- Biết che giấu những cảm xúc khó chịu bên trong
Đáp án đúng: Kiềm chế sự bốc đồng, giữ bình tĩnh khi sự việc bất ngờ xảy ra.
Giải thích: Khả năng kiểm soát cảm xúc là biết kiềm chế phản ứng bốc đồng và giữ thái độ bình tĩnh trước tình huống bất ngờ, giúp quyết định hợp lý hơn.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.3 Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống.
Câu hỏi 5
Luận điểm nào sau đây diễn đạt đúng về khái niệm quản lý bản thân:
- Quản lý bản thân là việc một cá nhân hiểu biết về chính bản thân mình, kiểm soát được cảm xúc, hành vi của mình và biết cách phát triển những năng lực mà mình có nhằm đạt được những mục tiêu mà bản thân họ đề ra
- Quản lý bản thân là việc một cá nhân hiểu biết về chính bản thân mình, hành động do sự dẫn dắt của người khác nhằm đạt được những mục tiêu do bản thân họ đề ra
- Quản lý bản thân là việc một cá nhân hiểu biết về chính bản thân mình, kiểm soát được lời nói, thái độ của mình và hành động để đạt được mục tiêu do những người thân quen hoặc lãnh đạo của họ đề ra
- Quản lý bản thân tức là việc một cá nhân hiểu biết về điểm mạnh điểm yếu của bản thân mình, tự do thể hiện cảm xúc, tự do hành động nhằm đạt được những mục tiêu mà bản thân họ đề ra
Đáp án đúng: Quản lý bản thân là việc một cá nhân hiểu biết về chính bản thân mình, kiểm soát được cảm xúc, hành vi của mình và biết cách phát triển những năng lực mà mình có nhằm đạt được những mục tiêu mà bản thân họ đề ra.
Giải thích: Quản lý bản thân bao gồm tự nhận thức, kiểm soát cảm xúc/hành vi và phát triển năng lực hướng tới mục tiêu thực tế theo giá trị sống đã xác lập.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục Tóm lược nội dung bài học.
Câu hỏi 6
Để điều khiển và ngăn chặn cảm xúc tiêu cực thì con người cần tránh điều gì?
- Trầm trọng hóa vấn đề
- Phân tích loại bỏ những yếu tố gây nhiễu
- Nêu ra những ý tưởng hoặc hành vi trái ngược để kiềm chế những cảm xúc tiêu cực
- Bồi dưỡng thể lực, tránh tình trạng căng cơ quá mức và kéo dài
Câu hỏi 7
Vì sao con người cần phải tự tin vào bản thân?
- Vì khi con người có sự tự tin mạnh mẽ thì họ có thể thu hút và truyền cảm hứng tự tin cho những người xung quanh
- Vì những người tự tin có thể dễ dàng giải quyết công việc, vượt qua những thách thức
- Vì sự tự tin mang lại cho con người sự chắc chắn cần thiết để tiến lên phía trước
- Vì đó là điều kiện cần thiết để con người làm chủ bản thân, chủ động thực hiện những mục tiêu mà mình đã đề ra.
Đáp án đúng: Vì đó là điều kiện cần thiết để con người làm chủ bản thân, chủ động thực hiện những mục tiêu mà mình đã đề ra.
Giải thích: Niềm tin vào năng lực bản thân thúc đẩy hành động bền bỉ và chủ động theo đuổi mục tiêu, bất chấp khó khăn.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.3 Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống.
Câu hỏi 8
Vì sao con người cần hiểu biết năng lực của bản thân mình?
- Vì con người cần biết đâu là điểm mạnh và điểm yếu của mình để thành công trong cuộc sống
- Vì việc nhận biết về bản thân sẽ quy định thái độ trong quan hệ giao tiếp với mọi người xung quanh.
- Vì con người cần phát huy những điểm mạnh và tìm cách khắc phục những điểm yếu để tự hoàn thiện mình
- Vì đó là tiền đề quan trọng để con người xây dựng nhân hiệu, tạo dựng hình ảnh và uy tín cá nhân hướng đến sự thành công trong công việc và cuộc sống
Đáp án đúng: Vì đó là tiền đề quan trọng để con người xây dựng nhân hiệu, tạo dựng hình ảnh và uy tín cá nhân hướng đến sự thành công trong công việc và cuộc sống.
Giải thích: Hiểu năng lực bản thân giúp định vị giá trị cá nhân, xây dựng hình ảnh và uy tín—những yếu tố then chốt trong hành trình nghề nghiệp và cuộc sống.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.1 Nhận biết năng lực bản thân.
Câu hỏi 9
Một người tự tin về bản thân thì sẽ phản ứng như thế nào khi được yêu cầu trình bày quan điểm của mình?
- Che giấu cảm xúc, tìm cách lảng tránh câu hỏi trực tiếp
- Nghe ngóng các ý kiến xung quanh để hùa theo ý kiến số đông
- Nói ra những quan điểm của mình và sẵn sàng bảo vệ niềm tin về những gì là đúng
- Im lặng trong mọi trường hợp
Đáp án đúng: Nói ra những quan điểm của mình và sẵn sàng bảo vệ niềm tin về những gì là đúng.
Giải thích: Người tự tin chủ động trình bày quan điểm và sẵn lòng bảo vệ lập trường hợp lý của mình trước phản biện.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.3 Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống.
Câu hỏi 10
Theo mô hình cửa sổ Johari, cách thức mà con người tương tác với người khác để hiểu về bản thân là gì?
- Tiếp nhận thông tin nhiều chiều từ bên ngoài
- Tự bộc lộ và đón nhận thông tin phản hồi
- Tích cực giao lưu hợp tác với người khác
- Chân thành lắng nghe ý kiến góp ý từ người khác
Đáp án đúng: Tự bộc lộ và đón nhận thông tin phản hồi.
Giải thích: Johari nhấn mạnh việc chủ động bộc lộ bản thân và tiếp nhận phản hồi từ người khác để mở rộng hiểu biết về chính mình.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.1.1 Mô hình cửa sổ Johari.
Câu hỏi 11
Một người tự tin về khả năng và giá trị về bản thân thì sẽ có những biểu hiện như thế nào?
- Ngồi thong tay, khuôn mặt ủ rũ
- Dáng đi thất thểu, quần áo xộc xệch
- Mắt nhìn lấm lét hoặc lảng tránh
- Tư thế ngay ngắn, ung dung, mắt nhìn thẳng
Đáp án đúng: Tư thế ngay ngắn, ung dung, mắt nhìn thẳng.
Giải thích: Biểu hiện bên ngoài của sự tự tin thường là tư thế thẳng, ung dung và giao tiếp bằng mắt trực diện, phản ánh giá trị và niềm tin vào bản thân.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.3 Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống.
Câu hỏi 12
Một người được coi là thực sự có khả năng kiểm soát cảm xúc của bản thân khi người đó:
- Giữ bề ngoài bình thản, cố gắng giữ sự khó chịu bên trong
- Dằn vặt bản thân, đau đầu mất ngủ
- Kiềm chế sự bốc đồng của bản thân
- Giữ bình tĩnh trước mọi bất ngờ xảy ra
Đáp án đúng: Giữ bình tĩnh trước mọi bất ngờ xảy ra.
Giải thích: Kiểm soát cảm xúc thực sự thể hiện ở khả năng duy trì bình tĩnh khi gặp tình huống bất ngờ, chứ không chỉ che giấu hoặc dằn vặt bản thân.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.3 Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống.
Câu hỏi 13
Theo mô hình cửa sổ Johari, để phát triển bản thân thì con người cần chú trọng mở rộng phần nào?
- Phần công khai / Open
- Phần không biết / Unknown
- Phần mù / Blind
- Phần che giấu / Hidden
Đáp án đúng: Phần công khai / Open.
Giải thích: Mở rộng vùng công khai (Open) — tức những thông tin cả bản thân và người khác đều biết — giúp tăng hiểu biết lẫn nhau và tạo điều kiện phát triển.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.1.1 Mô hình cửa sổ Johari.
Câu hỏi 14
Vì sao con người cần phải kiểm soát cảm xúc của bản thân?
- Vì nếu phản ứng một cách không kiểm soát với những điều xảy ra trái ý mình thì sẽ dễ dẫn đến những hậu quả khó lường
- Vì sống trong xã hội, bất cứ ai cũng cần phải tôn trọng những quy tắc, quy định chung, không được hành động theo bản năng, bột phát
- Vì người trưởng thành cần phải chịu trách nhiệm về thái độ, lời nói, hành động của mình
- Vì đó là cách mà con người giữ gìn hình ảnh, uy tín của mình
Đáp án đúng: Vì nếu phản ứng một cách không kiểm soát với những điều xảy ra trái ý mình thì sẽ dễ dẫn đến những hậu quả khó lường.
Giải thích: Phản ứng cảm xúc không kiểm soát có thể dẫn tới hậu quả tiêu cực; kiểm soát cảm xúc giúp giảm rủi ro và giữ năng lực ra quyết định.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.3 Niềm tin và thái độ tích cực trong cuộc sống.
Câu hỏi 15
Theo mô hình cửa sổ Johari, nếu một người sống quá khép kín, ngại giao tiếp thì người đó có thể gặp những điểm bất lợi gì?
- Giữ được nhiều bí mật của bản thân
- Được đánh giá là người thâm trầm, kín đáo
- Thiếu thông tin, bỏ lỡ cơ hội hợp tác, phát triển
- Tiết kiệm năng lượng và thời gian
Đáp án đúng: Thiếu thông tin, bỏ lỡ cơ hội hợp tác, phát triển.
Giải thích: Khép kín hạn chế nhận phản hồi và thông tin; từ đó dễ bỏ lỡ cơ hội hợp tác, học hỏi và phát triển cá nhân.
Tham khảo: Bài giảng text Bài 1. Kỹ năng quản lý bản thân, mục 1.1.1 Mô hình cửa sổ Johari.